jupiter fulminator

jupiter fulminator

Jupiter Fulminator hurls a thunderbolt from the clouds.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biệt hiệu của thần Jupiter: "Jupiter fulminator" một tên gọi đặc biệt (epithet) dành cho thần Jupiter (Jove) trong thần thoại La , nhấn mạnh vai trò của thần người gây ra sấm sét đánh sét. Từ "fulminator" bắt nguồn từ tiếng Latinh fulminare (đánh sét), do đó "Jupiter fulminator" có nghĩa "Jupiter, kẻ phóng sét".

dụ sử dụng
  • (Trong tôn giáo La cổ đại, Jupiter fulminator được cầu khẩn trong các cơn bão để bảo vệ khỏi sét đánh.)
  • (Nhà thơ Virgil đã sử dụng biệt hiệu Jupiter fulminator để nhấn mạnh sức mạnh đáng sợ của vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jupiter fulminator" trong văn học: Thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca La , như một cách tôn vinh hoặc cầu nguyện sức mạnh tự nhiên của thần Jupiter.
    • The inscription on the temple read "Jupiter fulminator, protector of the city". (Dòng chữ khắc trên đền thờ ghi: "Jupiter fulminator, người bảo vệ thành phố".)
Biến thể từ gần giống
  • Jupiter Tonans: Một biệt hiệu khác của Jupiter, có nghĩa "Jupiter, kẻ gầm sét" (liên quan đến tiếng sấm).
  • Fulminator (danh từ, hiếm): Kẻ đánh sét (trong ngữ cảnh thần thoại hoặc thi ca).
Từ đồng nghĩa
  • Jupiter the Thunderer: Dịch sát nghĩa sang tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ cùng một khái niệm.
  • Jupiter Tonitrualis: Một biệt hiệu khác ít phổ biến hơn, nhấn mạnh tiếng sấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • "To fulminate against something": Chỉ trích dữ dội, lên án gay gắt (thường dùng trong văn phong trang trọng). Từ này bắt nguồn từ (đánh sét).
    • The senator fulminated against the new policy. (Thượng nghị sĩ đã chỉ trích dữ dội chính sách mới.)